festuca elatior

festuca elatior

A farmer examines a field of festuca elatior.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ đuôi trâu cao: "Festuca elatior" một loài cỏ lâu năm phẳng rộng, được trồng phổ biếnchâu Âu châu Mỹ để làm đồng cỏ chăn thả gia súc, sản xuất cỏ khô, tạo thảm cỏ trang trí.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Festuca elatior" trong nông nghiệp: Loại cỏ này năng suất cao khả năng phục hồi nhanh sau khi cắt, thường được dùng trong các hệ thống chăn thả luân phiên.

    • Việc luân canh festuca elatior với cây họ đậu giúp tăng độ phì nhiêu của đất.
  • "Festuca elatior" trong cảnh quan: Nhờ bộ rễ khỏe, được trồng để chống xói mòn đất trên các sườn dốc.

    • Các khu vực ven đường thường được phủ festuca elatior để ổn định đất.
Biến thể từ gần giống
  • Festuca arundinacea (cỏ đuôi trâu cao lùn): Một loài tương tự nhưng kích thước nhỏ hơn, thường dùng làm thảm cỏ sân vườn.
  • Festuca rubra (cỏ đuôi trâu đỏ): Loài cỏ mảnh hơn, thích hợp với khí hậu mát mẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Cao lương cỏ: Một thuật ngữ chung chỉ các loại cỏ cao dùng làm thức ăn gia súc.
  • Cỏ đồng cỏ: Chỉ chung các loài cỏ được trồng trong đồng cỏ chăn thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gieo trồng festuca elatior: Hành động trồng loại cỏ này.

    • Người nông dân đã gieo trồng festuca elatior trên diện tích 10 ha.
  • Thu hoạch festuca elatior: Hành động cắt cỏ để làm cỏ khô hoặc thức ăn tươi.

    • Vào mùa , họ thu hoạch festuca elatior để dự trữ cho mùa đông.
Thành ngữ liên quan
  • "Xanh như festuca elatior": Một cách nói von về sự tươi tốt, bền bỉ (không phổ biến trong văn hóa Việt Nam, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp).
    • Đồng cỏ sau mưa xanh như festuca elatior, tràn đầy sức sống.